Nội dung chính
EBUS (nội soi siêu âm phế quản) đang mở ra kỷ nguyên mới cho chẩn đoán sớm ung thư phổi tại Việt Nam.
Hội nghị quốc tế về EBUS tại Bệnh viện 19‑8
Vào ngày 10/1, Bệnh viện 19‑8 (Bộ Công an) đã tổ chức hội nghị khoa học quốc tế “Nội soi siêu âm phế quản (EBUS)”. Sự kiện có sự tham gia của Tiến sĩ, bác sĩ Masao Hashimoto – chuyên gia Khoa Hô hấp, Bệnh viện Trung tâm Quốc gia về sức khỏe và y khoa toàn cầu (Nhật Bản). Ông trực tiếp giảng dạy và chuyển giao kỹ thuật EBUS cho các bác sĩ nội khoa hô hấp của bệnh viện.

EBUS là gì? Kỹ thuật và lợi ích
EBUS kết hợp nội soi phế quản với đầu dò siêu âm, cho phép quan sát và sinh thiết các khối u ngay trong thời gian thực. So với sinh thiết xuyên thành truyền thống, EBUS:
- Ít xâm lấn hơn, giảm nguy cơ biến chứng.
- Độ nhạy và độ đặc hiệu trên 90 % trong phát hiện ung thư phổi.
- Có thể tiếp cận cả khối u gần đường thở và các nốt ngoại vi.
Hai phương pháp sinh thiết bằng EBUS
- Phương pháp theo dõi dọc đường thở: Đầu dò siêu âm dẫn đường, sinh thiết trực tiếp ở vị trí khối u sát hẹp thở.
- Phương pháp theo dõi nhánh phế quản: Sử dụng đầu dò di chuyển vào các nhánh phụ, lấy mẫu ở các nốt ngoại vi xa trung tâm.

Tầm quan trọng của chẩn đoán sớm ung thư phổi tại Việt Nam
Theo WHO, Việt Nam ghi nhận hơn 26.000 ca mới ung thư phổi mỗi năm. Trong đó, khoảng 75 % bệnh nhân được chẩn đoán ở giai đoạn muộn, dẫn tới tỷ lệ sống sót 5 năm chỉ khoảng 14,8 %.
Tại Bệnh viện 19‑8, trung bình 60‑80 bệnh nhân đến khám hô hấp mỗi ngày, trong đó 10 % là bệnh nhân ung thư phổi. Việc triển khai EBUS giúp giảm đáng kể thời gian chờ kết quả sinh thiết, đồng thời cung cấp thông tin giai đoạn bệnh chính xác để lựa chọn phác đồ điều trị tối ưu.
Tiến trình triển khai EBUS tại Bệnh viện 19‑8 và hợp tác Việt‑Nhật
Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Tiến Quang – Giám đốc Bệnh viện 19‑8 – khẳng định rằng chương trình đào tạo của bác sĩ Hashimoto là “cầu nối” quan trọng để hai bệnh viện hợp tác lâu dài. Đội ngũ bác sĩ hô hấp đã được cử sang Nhật Bản học tập, đạt chứng chỉ EBUS và đang chuẩn bị mua thiết bị EBUS để đưa kỹ thuật vào thực tiễn.
Nhờ sự hợp tác này, Bệnh viện 19‑8 không chỉ nâng cao năng lực chuyên môn mà còn góp phần thúc đẩy giao lưu y khoa giữa Việt Nam và Nhật Bản, tạo ra mô hình chuẩn cho các bệnh viện công lập khác.
Kết luận và hướng tới tương lai
EBUS đã chứng minh khả năng cải thiện đáng kể tỷ lệ phát hiện sớm ung thư phổi, giảm biến chứng sinh thiết và hỗ trợ quyết định điều trị chính xác. Khi thiết bị và quy trình được triển khai đầy đủ tại Bệnh viện 19‑8, chúng ta có thể kỳ vọng mức sống sót sau 5 năm sẽ tăng đáng kể, đồng thời giảm gánh nặng tài chính cho hệ thống y tế.
Bạn nghĩ gì về tiềm năng của EBUS trong việc thay đổi bức tranh ung thư phổi ở Việt Nam? Hãy chia sẻ quan điểm của mình và theo dõi các cập nhật tiếp theo về dự án này.
THIÊN LAM