Nghệ thuật đương đại Việt: khi chất liệu truyền thống gặp ngôn ngữ mới

Sơn mài, lụa, gốm hay giấy dó đang xuất hiện trong các tác phẩm đương đại với một diện mạo hoàn toàn mới, cho thấy chất liệu truyền thống không hề cũ kỹ nếu người nghệ sĩ biết cách đối thoại với thời đại.
Trong một thời gian dài, chất liệu truyền thống thường gắn với hình ảnh của nghệ thuật cổ điển: tranh sơn mài treo trong bảo tàng, gốm sứ trưng bày trong tủ kính, lụa chỉ xuất hiện trong áo dài. Nhưng những năm gần đây, ngày càng nhiều nghệ sĩ trẻ đưa các chất liệu này vào tác phẩm đương đại, với ngôn ngữ và tư duy hoàn toàn mới. Kết quả là những tác phẩm vừa mang hồn Việt vừa nói được ngôn ngữ của nghệ thuật thế giới.
Chất liệu không cũ, chỉ có cách nhìn cũ
Sơn mài là ví dụ rõ ràng nhất. Từng được xem là chất liệu cầu kỳ, tốn thời gian và chỉ phù hợp với đề tài truyền thống, sơn mài nay xuất hiện trong các tác phẩm trừu tượng, sắp đặt và thậm chí là nghệ thuật trình diễn. Các nghệ sĩ trẻ đã phá vỡ quan niệm rằng sơn mài phải bóng, phải mài nhẵn, phải vẽ cảnh làng quê. Họ để bề mặt sơn mài thô ráp, nứt vỡ hay kết hợp với kim loại, vải và các vật liệu công nghiệp.
Điều tương tự diễn ra với lụa và giấy dó. Lụa không còn chỉ là nền để vẽ mà trở thành chính tác phẩm: những tấm lụa nhuộm tự nhiên được treo lơ lửng trong không gian triển lãm, chuyển động theo gió và ánh sáng. Giấy dó, loại giấy thủ công từng đứng trước nguy cơ thất truyền, nay được các nghệ sĩ dùng để làm sắp đặt, điêu khắc và thậm chí là trang phục trình diễn.
Đối thoại giữa truyền thống và đương đại
Điểm thú vị là các nghệ sĩ làm việc với chất liệu truyền thống không hề quay lưng với nghệ thuật đương đại quốc tế. Họ tham gia các triển lãm quốc tế, trao đổi với nghệ sĩ nước ngoài và tiếp thu những phương pháp sáng tác mới. Nhưng thay vì sao chép ngôn ngữ nghệ thuật phương Tây, họ dùng chất liệu Việt để nói lên những vấn đề của chính mình: đô thị hóa, biến đổi khí hậu, ký ức gia đình hay thân phận người lao động.
Cách làm này tạo ra một lợi thế đặc biệt: tác phẩm vừa có tính địa phương rõ rệt vừa có thể được khán giả quốc tế thấu hiểu. Một bức tranh sơn mài về phố thị Hà Nội có thể khiến người xem ở Paris hay Tokyo cảm nhận được sự tương đồng với chính thành phố của họ, bởi chất liệu và cảm xúc trong tác phẩm vượt qua rào cản ngôn ngữ.
Khó khăn của người giữ nghề
Đằng sau những tác phẩm đương đại là một thực tế không dễ dàng: số làng nghề sản xuất chất liệu truyền thống ngày càng ít đi. Nghề làm giấy dó, nghề nhuộm chàm hay nghề làm sơn ta đều đối mặt với nguy cơ mai một khi thế hệ nghệ nhân già đi mà lớp trẻ không mặn mà nối nghề. Các nghệ sĩ đương đại, bằng cách đưa chất liệu truyền thống vào tác phẩm của mình, đã vô tình trở thành những người giữ nghề theo cách riêng: họ tạo ra nhu cầu mới cho chất liệu cũ.
Một số dự án đã kết nối trực tiếp nghệ sĩ với làng nghề, để nghệ sĩ học quy trình làm chất liệu từ nghệ nhân và nghệ nhân hiểu được chất liệu của mình có thể đi xa tới đâu. Sự hợp tác này mang lại lợi ích cho cả hai phía: nghệ sĩ có chất liệu độc đáo, làng nghề có thêm đầu ra và động lực để duy trì sản xuất.
Nghệ thuật Việt cần thêm không gian
Để dòng chảy này tiếp tục, nghệ thuật đương đại Việt cần thêm không gian trưng bày, thêm nhà sưu tập trong nước và thêm sự quan tâm của công chúng. Nhiều tác phẩm chất lượng vẫn chỉ được biết đến trong giới hẹp, vì thiếu triển lãm, thiếu truyền thông và thiếu thị trường.
Nhưng tín hiệu tích cực là khán giả trẻ ngày càng quan tâm tới nghệ thuật. Các triển lãm đương đại thu hút đông người xem, các không gian nghệ thuật độc lập mọc lên ở nhiều thành phố, và mạng xã hội giúp tác phẩm đến được với công chúng rộng rãi hơn. Khi chất liệu truyền thống gặp ngôn ngữ mới và gặp được khán giả mới, nghệ thuật Việt sẽ có thêm nhiều câu chuyện đáng kể.



